
1. Phân Tích Thành Phần & Cơ Sở Khoa Học
Sản phẩm KALI BO ZN (VA 5018) được cấu tạo từ hệ dinh dưỡng đa – trung – vi lượng cân đối và tinh khiết:
-
Hàm lượng Kali (K_2O_{hh} 50%): Dạng Kali Sunphat (K_2SO_4$) tinh khiết nhất . Kali đóng vai trò thúc đẩy vận chuyển đường bột từ lá về quả/củ, tăng tổng hợp hàm lượng đường, giúp trái siêu ngọt, vào gạo nhanh, chắc hạt và siêu xuống củ.
-
Lưu huỳnh (S 18%): Thành phần trung lượng thiết yếu tham gia cấu tạo nhân tế bào và protein. Lưu huỳnh nâng cao hương vị đặc trưng, tăng độ sáng mã, đẹp trái và giúp nông sản tươi lâu sau thu hoạch.
-
Độ ẩm (1%): Độ tinh khiết cao, dạng sinh học hòa tan hoàn toàn, hấp thu nhanh qua tế bào lá và rễ mà không gây cháy lá hay ngộ độc cây.
-
Bổ sung vi lượng Chốt chặn (Bo & Kẽm – Zn) + Phụ gia sinh học:
-
Bo (Boron): Tăng sức sống hạt phấn, vươn dài ống phấn, tăng tỷ lệ đậu quả, chống suy dinh dưỡng gây rụng hoa và quả non.
-
Kẽm (Zinc – Zn): Kích thích tổng hợp Auxin tự nhiên, giúp tế bào vách cây cứng cáp, vươn thoát đồng loạt, hạn chế hiện tượng nghẹn hoa, đọt hoặc trỗ không đều.
-
2. Công Dụng Kỹ Thuật Nổi Bật
-
Chống rụng hoa & quả non: Tăng tỷ lệ thụ phấn, giữ cuống quả dai, giảm hiện tượng sinh lý rụng quả do thiếu vi lượng.
-
Siêu xuống củ – To quả – Chắc hạt: Đẩy nhanh quá trình tích lũy tinh bột đối với các dòng cây lấy củ (khoai lang, hành, tỏi, củ cải…) và hạt (lúa, ngô).
-
Mã đẹp – Siêu ngọt – Tạo đường: Giúp trái cây có màu sắc tươi sáng, bóng đẹp, tăng độ BRIX (độ ngọt) và thời gian bảo quản sau thu hoạch.
-
Hạn chế nứt trái, thối quả: Củng cố khung tế bào, hạn chế tối đa các sự cố nứt ruột, nứt vỏ do chênh lệch áp suất thẩm thấu khi mưa lớn hoặc thiếu dưỡng chất.
-
Cứng cây – Trỗ thoát đồng loạt: Giúp cây trồng (đặc biệt là lúa và các loại hoa) trỗ thoát nhanh, không bị nghẹn, hạn chế đổ đè do thời tiết xấu.
3. Hướng Dẫn Sử Dụng Chi Tiết Cho Từng Nhóm Cây Trồng
| Nhóm cây trồng | Thời điểm sử dụng | Liều lượng & Cách dùng |
| Cây ăn trái & Cây công nghiệp (Bưởi, cam, vải, nhãn, thanh long, ớt, cà chua…) | Khi cây chuẩn bị ra hoa, sau khi đậu quả non và giai đoạn nuôi trái phổng phao. | Pha 50g cho 20 lít nước. Phun đều qua lá hoặc tưới gốc. |
| Cây lấy củ (Khoai lang, khoai tây, hành, tỏi, sắn…) | Giai đoạn bắt đầu hình thành củ đến khi củ tích lũy tinh bột mạnh. | Pha 50g cho 20 lít nước. Định kỳ 7–10 ngày/lần. |
| Lúa & Hạt ngũ cốc | Giai đoạn đón đòng, trước trỗ và sau khi trỗ đều (nuôi hạt). | Pha 50g cho 20 lít nước. Phun ướt đều tán lá. |
| Các loại hoa & Cảnh quan (Cúc, hồng, hoa màu…) | Giai đoạn làm nụ, chuẩn bị nở hoa. | Phun định kỳ 7–10 ngày/lần để hoa lên màu tươi, bền cánh. |
4. Khuyến Cáo An Toàn & Bảo Quản
-
Tính tương thích: Có thể pha chung với các loại thuốc Bảo vệ thực vật (BVTV) thông dụng để tiết kiệm công lao động.
-
Thời gian cách ly: Ngừng sử dụng 3 ngày trước khi thu hoạch để đảm bảo an toàn nông sản.
-
Bảo quản: Để nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và xa tầm tay trẻ e





Reviews
There are no reviews yet.